TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ohrenlerche

danh từ giống cái
/ˈoːʁənˌlɛʁçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ohrenlerchen · sinh cách: der Ohrenlerche

die Ohrenlerche nghĩa là sơn ca bờ biển.

Nghĩa của Ohrenlerche

Danh từ · giống cái

  1. Sơn ca bờ biển.

Biến cách của Ohrenlerche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ohrenlerchedie Ohrenlerchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ohrenlercheder Ohrenlerchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ohrenlercheden Ohrenlerchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ohrenlerchedie Ohrenlerchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horned lark

Câu hỏi thường gặp

Ohrenlerche nghĩa là gì?

Ohrenlerche (danh từ) nghĩa là sơn ca bờ biển.

Ohrenlerche là der, die hay das?

Ohrenlerche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ohrenlerche); số nhiều: die Ohrenlerchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.