TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ohrhörer

danh từ giống đực
/ˈoːɐ̯ˌhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ohrhörers

der Ohrhörer nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của Ohrhörer

Danh từ · giống đực

  1. Ống nghe, tai nghe.

Biến cách của Ohrhörer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ohrhörerdie Ohrhörer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ohrhörersder Ohrhörer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ohrhörerden Ohrhörern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ohrhörerdie Ohrhörer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earphone (sound device held near the ear)

Câu hỏi thường gặp

Ohrhörer nghĩa là gì?

Ohrhörer (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Ohrhörer là der, die hay das?

Ohrhörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ohrhörer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.