TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ohrmuschel

danh từ giống cái
[ˈʔoːɐ̯ˌˈmʊʃl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ohrmuscheln · sinh cách: der Ohrmuschel

die Ohrmuschel nghĩa là loa tai.

Nghĩa của Ohrmuschel

Danh từ · giống cái

  1. Loa tai.

Biến cách của Ohrmuschel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ohrmuscheldie Ohrmuscheln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ohrmuschelder Ohrmuscheln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ohrmuschelden Ohrmuscheln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ohrmuscheldie Ohrmuscheln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinna, auricle

Câu hỏi thường gặp

Ohrmuschel nghĩa là gì?

Ohrmuschel (danh từ) nghĩa là loa tai.

Ohrmuschel là der, die hay das?

Ohrmuschel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ohrmuschel); số nhiều: die Ohrmuscheln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.