TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ohrring

danh từ giống đực
/ˈoː(r)ˌrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ohrringe · sinh cách: des Ohrringes

der Ohrring nghĩa là bông tai, hoa tai.

Nghĩa của Ohrring

Danh từ · giống đực

  1. Bông tai, hoa tai, khuyên tai.

Biến cách của Ohrring (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ohrringdie Ohrringe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ohrringesder Ohrringe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ohrringden Ohrringen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ohrringdie Ohrringe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earring

Câu hỏi thường gặp

Ohrring nghĩa là gì?

Ohrring (danh từ) nghĩa là bông tai, hoa tai.

Ohrring là der, die hay das?

Ohrring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ohrring); số nhiều: die Ohrringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.