das Okapi
số nhiều: die Okapis · sinh cách: des Okapis
das Okapi nghĩa là hươu đùi vằn.
Nghĩa của Okapi
Danh từ · giống trung
- Hươu đùi vằn.
Biến cách của Okapi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Okapi | die Okapis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Okapis | der Okapis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Okapi | den Okapis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Okapi | die Okapis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ okapi (Okapia johnstoni; mammal in tropical Africa)
Câu hỏi thường gặp
Okapi nghĩa là gì?
Okapi (danh từ) nghĩa là hươu đùi vằn.
Okapi là der, die hay das?
Okapi là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Okapi); số nhiều: die Okapis.