TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Oktaeder

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Oktaeders

der/das Oktaeder nghĩa là bát diện.

Nghĩa của Oktaeder

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bát diện.

Biến cách của Oktaeder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Oktaederdie Oktaeder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oktaedersder Oktaeder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oktaederden Oktaedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Oktaederdie Oktaeder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Oktaeder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octahedron

Câu hỏi thường gặp

Oktaeder nghĩa là gì?

Oktaeder (danh từ) nghĩa là bát diện.

Oktaeder là der, die hay das?

Oktaeder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Oktaeder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.