der Olm
số nhiều: die Olme · sinh cách: des Olmes
der Olm nghĩa là manh giông.
Nghĩa của Olm
Danh từ · giống đực
- Manh giông.
Biến cách của Olm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Olm | die Olme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Olmes | der Olme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Olm | den Olmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Olm | die Olme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ olm (cave-dwelling salamander)
Câu hỏi thường gặp
Olm nghĩa là gì?
Olm (danh từ) nghĩa là manh giông.
Olm là der, die hay das?
Olm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Olm); số nhiều: die Olme.