TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Olive

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/oˈliːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oliven · sinh cách: der Olive

die Olive nghĩa là ô liu.

Nghĩa của Olive

Danh từ · giống cái

  1. Ô liu.

Biến cách của Olive (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Olivedie Oliven
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oliveder Oliven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oliveden Oliven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Olivedie Oliven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Olive

Câu ví dụ với Olive

  • Das ist eine Olive. Đây là quả ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive (fruit); olive (tree)

Câu hỏi thường gặp

Olive nghĩa là gì?

Olive (danh từ) nghĩa là ô liu.

Olive là der, die hay das?

Olive là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Olive); số nhiều: die Oliven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.