die Olympiade
số nhiều: die Olympiaden · sinh cách: der Olympiade
die Olympiade nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.
Nghĩa của Olympiade
Danh từ · giống cái
- Thế vận hội.
- Ô-lim-pích.
Biến cách của Olympiade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Olympiade | die Olympiaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Olympiade | der Olympiaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Olympiade | den Olympiaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Olympiade | die Olympiaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Olympiade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ olympiad, the period of 4 years between two Olympic games; the Olympic games
Câu hỏi thường gặp
Olympiade nghĩa là gì?
Olympiade (danh từ) nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.
Olympiade là der, die hay das?
Olympiade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Olympiade); số nhiều: die Olympiaden.