der Operator
số nhiều: die Operatoren · sinh cách: des Operators
der Operator nghĩa là toán tử.
Nghĩa của Operator
Danh từ · giống đực
- Toán tử.
Biến cách của Operator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Operator | die Operatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Operators | der Operatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Operator | den Operatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Operator | die Operatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operator (mathematical operator)
Câu hỏi thường gặp
Operator nghĩa là gì?
Operator (danh từ) nghĩa là toán tử.
Operator là der, die hay das?
Operator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Operator); số nhiều: die Operatoren.