TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Operator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Operatoren · sinh cách: des Operators

der Operator nghĩa là toán tử.

Nghĩa của Operator

Danh từ · giống đực

  1. Toán tử.

Biến cách của Operator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Operatordie Operatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Operatorsder Operatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Operatorden Operatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Operatordie Operatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operator (mathematical operator)

Câu hỏi thường gặp

Operator nghĩa là gì?

Operator (danh từ) nghĩa là toán tử.

Operator là der, die hay das?

Operator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Operator); số nhiều: die Operatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.