TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

operieren

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/opəˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của operieren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to operate (perform operation)

Chia động từ operieren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: operiertPhân từ I: operierend

Hiện tại Präsens

  • ich operiere
  • du operierst
  • er/sie/es operiert
  • wir operieren
  • ihr operiert
  • sie/Sie operieren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich operierte
  • du operiertest
  • er/sie/es operierte
  • wir operierten
  • ihr operiertet
  • sie/Sie operierten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe operiert
  • du hast operiert
  • er/sie/es hat operiert
  • wir haben operiert
  • ihr habt operiert
  • sie/Sie haben operiert

Tương lai Futur I

  • ich werde operieren
  • du wirst operieren
  • er/sie/es wird operieren
  • wir werden operieren
  • ihr werdet operieren
  • sie/Sie werden operieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich operiere
  • du operierest
  • er/sie/es operiere
  • wir operieren
  • ihr operieret
  • sie/Sie operieren

Mệnh lệnh Imperativ

  • operier! (du)
  • operiert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ operieren ở thì hiện tại thế nào?

ich operiere, du operierst, er/sie/es operiert, wir operieren, ihr operiert, sie/Sie operieren. Phân từ II: operiert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.