das Opernhaus
số nhiều: die Opernhäuser · sinh cách: des Opernhauses
das Opernhaus nghĩa là nhà hát.
Nghĩa của Opernhaus
Danh từ · giống trung
- Nhà hát.
Biến cách của Opernhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Opernhaus | die Opernhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opernhauses | der Opernhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opernhaus | den Opernhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Opernhaus | die Opernhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opera house
Câu hỏi thường gặp
Opernhaus nghĩa là gì?
Opernhaus (danh từ) nghĩa là nhà hát.
Opernhaus là der, die hay das?
Opernhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Opernhaus); số nhiều: die Opernhäuser.