der Opiumkrieg
số nhiều: die Opiumkriege · sinh cách: des Opiumkrieges
der Opiumkrieg nghĩa là chiến tranh nha phiến.
Nghĩa của Opiumkrieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh nha phiến.
Biến cách của Opiumkrieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Opiumkrieg | die Opiumkriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opiumkrieges | der Opiumkriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opiumkrieg | den Opiumkriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Opiumkrieg | die Opiumkriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Opium War (referring to either the First or Second Opium War)
Câu hỏi thường gặp
Opiumkrieg nghĩa là gì?
Opiumkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh nha phiến.
Opiumkrieg là der, die hay das?
Opiumkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Opiumkrieg); số nhiều: die Opiumkriege.