TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oppositioneller

danh từ giống đực
/ɔpozit͡si̯oˈnɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oppositionelle · sinh cách: des Oppositionellen

der Oppositioneller nghĩa là người phản đối.

Nghĩa của Oppositioneller

Danh từ · giống đực

  1. Người phản đối.

Biến cách của Oppositioneller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oppositionellerdie Oppositionelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oppositionellender Oppositioneller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oppositionellemden Oppositionellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oppositionellendie Oppositionelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ member of the opposition (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Oppositioneller nghĩa là gì?

Oppositioneller (danh từ) nghĩa là người phản đối.

Oppositioneller là der, die hay das?

Oppositioneller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oppositioneller); số nhiều: die Oppositionelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.