TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Optimist

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Optimisten · sinh cách: des Optimisten

der Optimist nghĩa là người lạc quan.

Nghĩa của Optimist

Danh từ · giống đực

  1. Người lạc quan.

Biến cách của Optimist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Optimistdie Optimisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Optimistender Optimisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Optimistenden Optimisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Optimistendie Optimisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optimist

Câu hỏi thường gặp

Optimist nghĩa là gì?

Optimist (danh từ) nghĩa là người lạc quan.

Optimist là der, die hay das?

Optimist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Optimist); số nhiều: die Optimisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.