der Oralverkehr
sinh cách: des Oralverkehres
der Oralverkehr nghĩa là làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.
Nghĩa của Oralverkehr
Danh từ · giống đực
- Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng, khẩu giao.
Biến cách của Oralverkehr (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Oralverkehr |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oralverkehres |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oralverkehr |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Oralverkehr |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oral sex (stimulation of the genitals using the mouth)
Câu hỏi thường gặp
Oralverkehr nghĩa là gì?
Oralverkehr (danh từ) nghĩa là làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.
Oralverkehr là der, die hay das?
Oralverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oralverkehr).