TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Orang-Utan

danh từ giống đực
/ˈoːʁaŋˈʔuːtan/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Orang-Utans · sinh cách: des Orang-Utans

der Orang-Utan nghĩa là đười ươi.

Nghĩa của Orang-Utan

Danh từ · giống đực

  1. Đười ươi.

Biến cách của Orang-Utan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Orang-Utandie Orang-Utans
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Orang-Utansder Orang-Utans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Orang-Utanden Orang-Utans
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Orang-Utandie Orang-Utans

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orangutan

Câu hỏi thường gặp

Orang-Utan nghĩa là gì?

Orang-Utan (danh từ) nghĩa là đười ươi.

Orang-Utan là der, die hay das?

Orang-Utan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Orang-Utan); số nhiều: die Orang-Utans.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.