die Orientalistik
sinh cách: der Orientalistik
die Orientalistik nghĩa là đông phương học.
Nghĩa của Orientalistik
Danh từ · giống cái
- Đông phương học.
Biến cách của Orientalistik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Orientalistik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Orientalistik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Orientalistik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Orientalistik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Oriental studies
Câu hỏi thường gặp
Orientalistik nghĩa là gì?
Orientalistik (danh từ) nghĩa là đông phương học.
Orientalistik là der, die hay das?
Orientalistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Orientalistik).