TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Orientalistik

danh từ giống cái
/oːriɛntaˈlɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Orientalistik

die Orientalistik nghĩa là đông phương học.

Nghĩa của Orientalistik

Danh từ · giống cái

  1. Đông phương học.

Biến cách của Orientalistik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Orientalistik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Orientalistik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Orientalistik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Orientalistik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oriental studies

Câu hỏi thường gặp

Orientalistik nghĩa là gì?

Orientalistik (danh từ) nghĩa là đông phương học.

Orientalistik là der, die hay das?

Orientalistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Orientalistik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.