TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ornithologie

danh từ giống cái
/ɔʁnitoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Ornithologie

die Ornithologie nghĩa là điểu học, cầm điểu học.

Nghĩa của Ornithologie

Danh từ · giống cái

  1. Điểu học, cầm điểu học.

Biến cách của Ornithologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ornithologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ornithologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ornithologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ornithologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ornithologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornithology (scientific study of birds)

Câu hỏi thường gặp

Ornithologie nghĩa là gì?

Ornithologie (danh từ) nghĩa là điểu học, cầm điểu học.

Ornithologie là der, die hay das?

Ornithologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ornithologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.