TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ortsname

danh từ giống đực
[ˈɔʁt͡sˌnaːmə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ortsnamen · sinh cách: des Ortsnamens

der Ortsname nghĩa là địa danh.

Nghĩa của Ortsname

Danh từ · giống đực

  1. Địa danh.

Biến cách của Ortsname (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ortsnamedie Ortsnamen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ortsnamensder Ortsnamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ortsnamenden Ortsnamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ortsnamendie Ortsnamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placename

Câu hỏi thường gặp

Ortsname nghĩa là gì?

Ortsname (danh từ) nghĩa là địa danh.

Ortsname là der, die hay das?

Ortsname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ortsname); số nhiều: die Ortsnamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.