TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Osmose

danh từ giống cái
/ˌɔsˈmoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Osmosen · sinh cách: der Osmose

die Osmose nghĩa là sự thẩm thấu.

Nghĩa của Osmose

Danh từ · giống cái

  1. Sự thẩm thấu.

Biến cách của Osmose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Osmosedie Osmosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Osmoseder Osmosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Osmoseden Osmosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Osmosedie Osmosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osmosis

Câu hỏi thường gặp

Osmose nghĩa là gì?

Osmose (danh từ) nghĩa là sự thẩm thấu.

Osmose là der, die hay das?

Osmose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Osmose); số nhiều: die Osmosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.