TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ostblock

[ˈɔstblɔk] giọng máy của trình duyệt

Ostblock nghĩa là khối phía đông.

Nghĩa của Ostblock

Danh từ riêng

  1. Khối phía đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eastern Bloc

Câu hỏi thường gặp

Ostblock nghĩa là gì?

Ostblock (danh từ riêng) nghĩa là khối phía đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.