die Osteoporose
số nhiều: die Osteoporosen · sinh cách: der Osteoporose
die Osteoporose nghĩa là chứng loãng xương.
Nghĩa của Osteoporose
Danh từ · giống cái
- Chứng loãng xương.
Biến cách của Osteoporose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Osteoporose | die Osteoporosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Osteoporose | der Osteoporosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Osteoporose | den Osteoporosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Osteoporose | die Osteoporosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osteoporosis
Câu hỏi thường gặp
Osteoporose nghĩa là gì?
Osteoporose (danh từ) nghĩa là chứng loãng xương.
Osteoporose là der, die hay das?
Osteoporose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Osteoporose); số nhiều: die Osteoporosen.