TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Osteoporose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Osteoporosen · sinh cách: der Osteoporose

die Osteoporose nghĩa là chứng loãng xương.

Nghĩa của Osteoporose

Danh từ · giống cái

  1. Chứng loãng xương.

Biến cách của Osteoporose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Osteoporosedie Osteoporosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Osteoporoseder Osteoporosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Osteoporoseden Osteoporosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Osteoporosedie Osteoporosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteoporosis

Câu hỏi thường gặp

Osteoporose nghĩa là gì?

Osteoporose (danh từ) nghĩa là chứng loãng xương.

Osteoporose là der, die hay das?

Osteoporose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Osteoporose); số nhiều: die Osteoporosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.