TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Osterglocke

danh từ giống cái
[ˈoːstɐˌɡlɔkə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Osterglocken · sinh cách: der Osterglocke

die Osterglocke nghĩa là thủy tiên.

Nghĩa của Osterglocke

Danh từ · giống cái

  1. Thủy tiên.

Biến cách của Osterglocke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Osterglockedie Osterglocken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Osterglockeder Osterglocken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Osterglockeden Osterglocken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Osterglockedie Osterglocken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wild daffodil, Lent lily (Narcissus pseudonarcissus)

Câu hỏi thường gặp

Osterglocke nghĩa là gì?

Osterglocke (danh từ) nghĩa là thủy tiên.

Osterglocke là der, die hay das?

Osterglocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Osterglocke); số nhiều: die Osterglocken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.