TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ostermond

/ˈoːstɐmoːnt/ giọng máy của trình duyệt

Ostermond nghĩa là tháng tư.

Nghĩa của Ostermond

Danh từ riêng

  1. Từ cổ Tháng tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng April

Câu hỏi thường gặp

Ostermond nghĩa là gì?

Ostermond (danh từ riêng) nghĩa là tháng tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.