der/das Output
số nhiều: die Outputs · sinh cách: des Outputs
der/das Output nghĩa là đầu ra.
Nghĩa của Output
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Đầu ra.
Biến cách của Output (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Output | die Outputs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Outputs | der Outputs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Output | den Outputs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Output | die Outputs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ output
Câu hỏi thường gặp
Output nghĩa là gì?
Output (danh từ) nghĩa là đầu ra.
Output là der, die hay das?
Output là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Output); số nhiều: die Outputs.