TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Overall

danh từ giống đực
/ˈoːvəˌʁal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Overalls · sinh cách: des Overalls

der Overall nghĩa là quần yếm.

Nghĩa của Overall

Danh từ · giống đực

  1. Quần yếm.

Biến cách của Overall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Overalldie Overalls
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Overallsder Overalls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Overallden Overalls
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Overalldie Overalls

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boilersuit; overall/coveralls; jumpsuit

Câu hỏi thường gặp

Overall nghĩa là gì?

Overall (danh từ) nghĩa là quần yếm.

Overall là der, die hay das?

Overall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Overall); số nhiều: die Overalls.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.