TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Oxid

danh từ giống trung
/ɔkˈsiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oxide · sinh cách: des Oxids

das Oxid nghĩa là oxit.

Nghĩa của Oxid

Danh từ · giống trung

  1. Oxit.

Biến cách của Oxid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Oxiddie Oxide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oxidsder Oxide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oxidden Oxiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Oxiddie Oxide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxide

Câu hỏi thường gặp

Oxid nghĩa là gì?

Oxid (danh từ) nghĩa là oxit.

Oxid là der, die hay das?

Oxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Oxid); số nhiều: die Oxide.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.