TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Oxidationsmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Oxidationsmittels

das Oxidationsmittel nghĩa là chất oxy hóa.

Nghĩa của Oxidationsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Chất oxy hóa.

Biến cách của Oxidationsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Oxidationsmitteldie Oxidationsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oxidationsmittelsder Oxidationsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oxidationsmittelden Oxidationsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Oxidationsmitteldie Oxidationsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxidant, oxidizing agent

Câu hỏi thường gặp

Oxidationsmittel nghĩa là gì?

Oxidationsmittel (danh từ) nghĩa là chất oxy hóa.

Oxidationsmittel là der, die hay das?

Oxidationsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Oxidationsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.