das Oxidationsmittel
sinh cách: des Oxidationsmittels
das Oxidationsmittel nghĩa là chất oxy hóa.
Nghĩa của Oxidationsmittel
Danh từ · giống trung
- Chất oxy hóa.
Biến cách của Oxidationsmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Oxidationsmittel | die Oxidationsmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oxidationsmittels | der Oxidationsmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oxidationsmittel | den Oxidationsmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Oxidationsmittel | die Oxidationsmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidant, oxidizing agent
Câu hỏi thường gặp
Oxidationsmittel nghĩa là gì?
Oxidationsmittel (danh từ) nghĩa là chất oxy hóa.
Oxidationsmittel là der, die hay das?
Oxidationsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Oxidationsmittel).