die Oxidoreduktase
số nhiều: die Oxidoreduktasen · sinh cách: der Oxidoreduktase
die Oxidoreduktase nghĩa là oxiđoređuctaza.
Nghĩa của Oxidoreduktase
Danh từ · giống cái
- Oxiđoređuctaza.
Biến cách của Oxidoreduktase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Oxidoreduktase | die Oxidoreduktasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Oxidoreduktase | der Oxidoreduktasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Oxidoreduktase | den Oxidoreduktasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Oxidoreduktase | die Oxidoreduktasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidoreductase
Câu hỏi thường gặp
Oxidoreduktase nghĩa là gì?
Oxidoreduktase (danh từ) nghĩa là oxiđoređuctaza.
Oxidoreduktase là der, die hay das?
Oxidoreduktase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oxidoreduktase); số nhiều: die Oxidoreduktasen.