TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oxidoreduktase

danh từ giống cái
/ˌɔksidoʁedʊkˈtaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oxidoreduktasen · sinh cách: der Oxidoreduktase

die Oxidoreduktase nghĩa là oxiđoređuctaza.

Nghĩa của Oxidoreduktase

Danh từ · giống cái

  1. Oxiđoređuctaza.

Biến cách của Oxidoreduktase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oxidoreduktasedie Oxidoreduktasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oxidoreduktaseder Oxidoreduktasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oxidoreduktaseden Oxidoreduktasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oxidoreduktasedie Oxidoreduktasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxidoreductase

Câu hỏi thường gặp

Oxidoreduktase nghĩa là gì?

Oxidoreduktase (danh từ) nghĩa là oxiđoređuctaza.

Oxidoreduktase là der, die hay das?

Oxidoreduktase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oxidoreduktase); số nhiều: die Oxidoreduktasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.