die Ozonschicht
số nhiều: die Ozonschichten · sinh cách: der Ozonschicht
die Ozonschicht nghĩa là tầng ôzôn.
Nghĩa của Ozonschicht
Danh từ · giống cái
- Tầng ôzôn.
Biến cách của Ozonschicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ozonschicht | die Ozonschichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ozonschicht | der Ozonschichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ozonschicht | den Ozonschichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ozonschicht | die Ozonschichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ozone layer
Câu hỏi thường gặp
Ozonschicht nghĩa là gì?
Ozonschicht (danh từ) nghĩa là tầng ôzôn.
Ozonschicht là der, die hay das?
Ozonschicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ozonschicht); số nhiều: die Ozonschichten.