TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pächter

danh từ giống đực
[ˈpɛçtɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pächters

der Pächter nghĩa là người thuê.

Nghĩa của Pächter

Danh từ · giống đực

  1. Người thuê.

Biến cách của Pächter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pächterdie Pächter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pächtersder Pächter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pächterden Pächtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pächterdie Pächter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenant (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Pächter nghĩa là gì?

Pächter (danh từ) nghĩa là người thuê.

Pächter là der, die hay das?

Pächter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pächter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.