die Pädagogik
số nhiều: die Pädagogiken · sinh cách: der Pädagogik
die Pädagogik nghĩa là phương pháp giáo dục.
Nghĩa của Pädagogik
Danh từ · giống cái
- Phương pháp giáo dục.
Biến cách của Pädagogik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pädagogik | die Pädagogiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pädagogik | der Pädagogiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pädagogik | den Pädagogiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pädagogik | die Pädagogiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedagogy
Câu hỏi thường gặp
Pädagogik nghĩa là gì?
Pädagogik (danh từ) nghĩa là phương pháp giáo dục.
Pädagogik là der, die hay das?
Pädagogik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pädagogik); số nhiều: die Pädagogiken.