der Pädophiler
số nhiều: die Pädophile · sinh cách: des Pädophilen
der Pädophiler nghĩa là người ái nhi.
Nghĩa của Pädophiler
Danh từ · giống đực
- Người ái nhi.
Biến cách của Pädophiler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pädophiler | die Pädophile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pädophilen | der Pädophiler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pädophilem | den Pädophilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pädophilen | die Pädophile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paedophile, paedophiliac (UK), pedophile, pedophiliac (US) (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Pädophiler nghĩa là gì?
Pädophiler (danh từ) nghĩa là người ái nhi.
Pädophiler là der, die hay das?
Pädophiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pädophiler); số nhiều: die Pädophile.