die Pädophilie
danh từ giống cái
[ˌpɛːdofiˈliː] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Pädophilie
die Pädophilie nghĩa là ái nhi.
Nghĩa của Pädophilie
Danh từ · giống cái
- Ái nhi.
Biến cách của Pädophilie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pädophilie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pädophilie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pädophilie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pädophilie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedophilia (sexual feeling of desire directed towards children)
Câu hỏi thường gặp
Pädophilie nghĩa là gì?
Pädophilie (danh từ) nghĩa là ái nhi.
Pädophilie là der, die hay das?
Pädophilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pädophilie).