pünktlich
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʏŋktlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của pünktlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punctual, on time
So sánh của pünktlich
| So sánh hơn | pünktlicher |
| So sánh nhất | am pünktlichsten |
Câu ví dụ với pünktlich
- Der Zug ist immer pünktlich. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609434
- Sie ist nicht so pünktlich wie ihre kleine Schwester. Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4784691
- Tom ist nie pünktlich. Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317692
- Seien Sie pünktlich. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7060137
- Sei pünktlich. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7060136
- Sei pünktlich! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8941306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.