paläo-
giọng máy của trình duyệt
paläo- nghĩa là -cổ.
Nghĩa của paläo-
Tiền tố
- -cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố paleo-
Câu hỏi thường gặp
paläo- nghĩa là gì?
paläo- (tiền tố) nghĩa là -cổ.