die Paläobotanik
sinh cách: der Paläobotanik
die Paläobotanik nghĩa là cổ thực vật học.
Nghĩa của Paläobotanik
Danh từ · giống cái
- Cổ thực vật học.
Biến cách của Paläobotanik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paläobotanik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paläobotanik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paläobotanik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paläobotanik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paleobotany
Câu hỏi thường gặp
Paläobotanik nghĩa là gì?
Paläobotanik (danh từ) nghĩa là cổ thực vật học.
Paläobotanik là der, die hay das?
Paläobotanik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paläobotanik).