die Paläographie
sinh cách: der Paläographie
die Paläographie nghĩa là cổ văn tự học.
Nghĩa của Paläographie
Danh từ · giống cái
- Cổ văn tự học.
Biến cách của Paläographie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paläographie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paläographie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paläographie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paläographie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paleography
Câu hỏi thường gặp
Paläographie nghĩa là gì?
Paläographie (danh từ) nghĩa là cổ văn tự học.
Paläographie là der, die hay das?
Paläographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paläographie).