die Paläontologie
sinh cách: der Paläontologie
die Paläontologie nghĩa là cổ sinh vật học.
Nghĩa của Paläontologie
Danh từ · giống cái
- Cổ sinh vật học.
Biến cách của Paläontologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paläontologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paläontologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paläontologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paläontologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paleontology
Câu hỏi thường gặp
Paläontologie nghĩa là gì?
Paläontologie (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.
Paläontologie là der, die hay das?
Paläontologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paläontologie).