das Palladium
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Palladiums
das Palladium nghĩa là palađi.
Nghĩa của Palladium
Danh từ · giống trung
- Palađi.
Biến cách của Palladium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Palladium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Palladiums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Palladium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Palladium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palladium
Câu hỏi thường gặp
Palladium nghĩa là gì?
Palladium (danh từ) nghĩa là palađi.
Palladium là der, die hay das?
Palladium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Palladium).