TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Palladium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Palladiums

das Palladium nghĩa là palađi.

Nghĩa của Palladium

Danh từ · giống trung

  1. Palađi.

Biến cách của Palladium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Palladium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Palladiums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Palladium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Palladium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palladium

Câu hỏi thường gặp

Palladium nghĩa là gì?

Palladium (danh từ) nghĩa là palađi.

Palladium là der, die hay das?

Palladium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Palladium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.