der Palmsonntag
số nhiều: die Palmsonntage · sinh cách: des Palmsonntags
der Palmsonntag nghĩa là chúa nhật lễ lá.
Nghĩa của Palmsonntag
Danh từ · giống đực
- Chúa nhật lễ lá.
Biến cách của Palmsonntag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Palmsonntag | die Palmsonntage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Palmsonntags | der Palmsonntage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Palmsonntag | den Palmsonntagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Palmsonntag | die Palmsonntage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Palm Sunday
Câu hỏi thường gặp
Palmsonntag nghĩa là gì?
Palmsonntag (danh từ) nghĩa là chúa nhật lễ lá.
Palmsonntag là der, die hay das?
Palmsonntag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Palmsonntag); số nhiều: die Palmsonntage.