TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pandabär

danh từ giống đực
/ˈpandaˌbɛːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pandabären · sinh cách: des Pandabären

der Pandabär nghĩa là gấu trúc.

Nghĩa của Pandabär

Danh từ · giống đực

  1. Gấu trúc.

Biến cách của Pandabär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pandabärdie Pandabären
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pandabärender Pandabären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pandabärenden Pandabären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pandabärendie Pandabären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pandabär

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panda, panda bear (Ailuropoda melanoleuca)

Câu hỏi thường gặp

Pandabär nghĩa là gì?

Pandabär (danh từ) nghĩa là gấu trúc.

Pandabär là der, die hay das?

Pandabär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pandabär); số nhiều: die Pandabären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.