der Pandabär
số nhiều: die Pandabären · sinh cách: des Pandabären
der Pandabär nghĩa là gấu trúc.
Nghĩa của Pandabär
Danh từ · giống đực
- Gấu trúc.
Biến cách của Pandabär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pandabär | die Pandabären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pandabären | der Pandabären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pandabären | den Pandabären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pandabären | die Pandabären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pandabär
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panda, panda bear (Ailuropoda melanoleuca)
Câu hỏi thường gặp
Pandabär nghĩa là gì?
Pandabär (danh từ) nghĩa là gấu trúc.
Pandabär là der, die hay das?
Pandabär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pandabär); số nhiều: die Pandabären.