TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pandemie

danh từ giống cái
/pandeˈmiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pandemien · sinh cách: der Pandemie

die Pandemie nghĩa là đại dịch.

Nghĩa của Pandemie

Danh từ · giống cái

  1. Đại dịch.

Biến cách của Pandemie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pandemiedie Pandemien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pandemieder Pandemien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pandemieden Pandemien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pandemiedie Pandemien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pandemic (pandemic disease)

Câu hỏi thường gặp

Pandemie nghĩa là gì?

Pandemie (danh từ) nghĩa là đại dịch.

Pandemie là der, die hay das?

Pandemie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pandemie); số nhiều: die Pandemien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.