TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pangasius

danh từ giống đực
/paŋˈɡaːzi̯ʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pangasien · sinh cách: des Pangasius

der Pangasius nghĩa là cá tra.

Nghĩa của Pangasius

Danh từ · giống đực

  1. Cá tra.

Biến cách của Pangasius (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pangasiusdie Pangasien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pangasiusder Pangasien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pangasiusden Pangasien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pangasiusdie Pangasien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iridescent shark, panga, swai, tra (Pangasianodon hypophthalmus)

Câu hỏi thường gặp

Pangasius nghĩa là gì?

Pangasius (danh từ) nghĩa là cá tra.

Pangasius là der, die hay das?

Pangasius là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pangasius); số nhiều: die Pangasien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.