TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pansen

danh từ giống đực
[ˈpan.zn̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pansen

der Pansen nghĩa là dạ cỏ.

Nghĩa của Pansen

Danh từ · giống đực

  1. Dạ cỏ.

Biến cách của Pansen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pansendie Pansen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pansender Pansen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pansenden Pansen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pansendie Pansen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rumen, fardingbag, paunch

Câu hỏi thường gặp

Pansen nghĩa là gì?

Pansen (danh từ) nghĩa là dạ cỏ.

Pansen là der, die hay das?

Pansen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pansen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.