der Pansen
danh từ giống đực
[ˈpan.zn̩] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Pansen
der Pansen nghĩa là dạ cỏ.
Nghĩa của Pansen
Danh từ · giống đực
- Dạ cỏ.
Biến cách của Pansen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pansen | die Pansen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pansen | der Pansen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pansen | den Pansen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pansen | die Pansen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rumen, fardingbag, paunch
Câu hỏi thường gặp
Pansen nghĩa là gì?
Pansen (danh từ) nghĩa là dạ cỏ.
Pansen là der, die hay das?
Pansen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pansen).