TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pantheismus

danh từ giống đực
/panteˈɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pantheismus

der Pantheismus nghĩa là thuyết phiếm thần.

Nghĩa của Pantheismus

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết phiếm thần.

Biến cách của Pantheismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pantheismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pantheismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pantheismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pantheismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantheism

Câu hỏi thường gặp

Pantheismus nghĩa là gì?

Pantheismus (danh từ) nghĩa là thuyết phiếm thần.

Pantheismus là der, die hay das?

Pantheismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pantheismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.