das Pantoffeltierchen
sinh cách: des Pantoffeltierchens
das Pantoffeltierchen nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.
Nghĩa của Pantoffeltierchen
Danh từ · giống trung
- Trùng đế giày, trùng giày.
Biến cách của Pantoffeltierchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pantoffeltierchen | die Pantoffeltierchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pantoffeltierchens | der Pantoffeltierchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pantoffeltierchen | den Pantoffeltierchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pantoffeltierchen | die Pantoffeltierchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a unicellular ciliate protozoan of the Paramecium genus, first described by Antoni van Leeuwenhoek.
Câu hỏi thường gặp
Pantoffeltierchen nghĩa là gì?
Pantoffeltierchen (danh từ) nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.
Pantoffeltierchen là der, die hay das?
Pantoffeltierchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pantoffeltierchen).