TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pantoffeltierchen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pantoffeltierchens

das Pantoffeltierchen nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.

Nghĩa của Pantoffeltierchen

Danh từ · giống trung

  1. Trùng đế giày, trùng giày.

Biến cách của Pantoffeltierchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pantoffeltierchendie Pantoffeltierchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pantoffeltierchensder Pantoffeltierchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pantoffeltierchenden Pantoffeltierchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pantoffeltierchendie Pantoffeltierchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a unicellular ciliate protozoan of the Paramecium genus, first described by Antoni van Leeuwenhoek.

Câu hỏi thường gặp

Pantoffeltierchen nghĩa là gì?

Pantoffeltierchen (danh từ) nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.

Pantoffeltierchen là der, die hay das?

Pantoffeltierchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pantoffeltierchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.