TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Papageitaucher

danh từ giống đực
[papaˈɡaɪ̯ˌtaʊ̯xɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Papageitauchers

der Papageitaucher nghĩa là Hải âu cổ rụt Đại Tây Dương.

Nghĩa của Papageitaucher

Danh từ · giống đực

  1. Hải âu cổ rụt Đại Tây Dương.

Biến cách của Papageitaucher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Papageitaucherdie Papageitaucher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papageitauchersder Papageitaucher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papageitaucherden Papageitauchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Papageitaucherdie Papageitaucher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Atlantic puffin

Câu hỏi thường gặp

Papageitaucher nghĩa là gì?

Papageitaucher (danh từ) nghĩa là Hải âu cổ rụt Đại Tây Dương.

Papageitaucher là der, die hay das?

Papageitaucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papageitaucher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.