der Paparazzo
số nhiều: die Paparazzi · sinh cách: des Paparazzos
der Paparazzo nghĩa là thợ săn ảnh.
Nghĩa của Paparazzo
Danh từ · giống đực
- Thợ săn ảnh.
Biến cách của Paparazzo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Paparazzo | die Paparazzi |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paparazzos | der Paparazzi |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paparazzo | den Paparazzi |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Paparazzo | die Paparazzi |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paparazzo (freelance photographer of celebrities)
Câu hỏi thường gặp
Paparazzo nghĩa là gì?
Paparazzo (danh từ) nghĩa là thợ săn ảnh.
Paparazzo là der, die hay das?
Paparazzo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Paparazzo); số nhiều: die Paparazzi.